overthrow
/ˌoʊvərˈθroʊ/
Âm tiết o·ver·throw
Trọng âm o-ver-THROW
Phân tích Phonics
o
/oʊ/
o dài
ver
/vər/
schwa r
throw
/θroʊ/
th vô thanh
Nghĩa
lật đổ (chính quyền)
Tham chiếu phát âm
💡
o=/oʊ/(go) + ver=/vər/(never) + throw=/θroʊ/(throw)
Ví dụ
The people tried to overthrow the corrupt regime.
Người dân đã cố gắng lật đổ chính quyền tham nhũng.