overt

/ˈoʊvɜːrt/
Âm tiết o·vert
Trọng âm O-vert

Phân tích Phonics

o
/oʊ/
o dài
vert
/vɜːrt/
âm er

Nghĩa

công khai; rõ ràng

Tham chiếu phát âm

💡

o=/oʊ/(go) + vert=/vɜːrt/(convert)

Ví dụ

There was no overt sign of anger in his voice.

Không có dấu hiệu tức giận rõ ràng nào trong giọng nói của anh ấy.