overstate

/ˌoʊvərˈsteɪt/
Âm tiết o·ver·state
Trọng âm o-ver-STATE

Phân tích Phonics

o
/oʊ/
âm tiết mở dài
ver
/vər/
âm er
state
/steɪt/
a_e dài

Nghĩa

nói quá, phóng đại

Tham chiếu phát âm

💡

o=/oʊ/(open) + ver=/vər/(never) + state=/steɪt/(state)

Ví dụ

The report tends to overstate the benefits of the new policy.

Báo cáo này có xu hướng nói quá lợi ích của chính sách mới.