overseas

/ˌoʊvərˈsiːz/
Âm tiết o·ver·seas
Trọng âm o-ver-SEAS

Phân tích Phonics

o
/oʊ/
âm tiết mở dài
ver
/vər/
schwa r
seas
/siːz/
e dài

Nghĩa

ở nước ngoài; ra nước ngoài

Tham chiếu phát âm

💡

o=/oʊ/(open) + ver=/vər/(cover) + seas=/siːz/(seas)

Ví dụ

She plans to study overseas next year.

Cô ấy dự định đi du học ở nước ngoài vào năm tới.