override
/ˌoʊvərˈraɪd/
Âm tiết o·ver·ride
Trọng âm o-ver-RIDE
Phân tích Phonics
o
/oʊ/
o dài
ver
/vər/
schwa
ride
/raɪd/
i_e dài
Nghĩa
bác bỏ, ghi đè, có hiệu lực cao hơn
Tham chiếu phát âm
💡
o=/oʊ/(go) + ver=/vər/(over) + ride=/raɪd/(ride)
Ví dụ
The manager decided to override the system warning.
Người quản lý quyết định ghi đè cảnh báo của hệ thống.