overlap
/ˌoʊvərˈlæp/
Âm tiết o·ver·lap
Trọng âm o-ver-LAP
Phân tích Phonics
o
/oʊ/
o dài
ver
/vər/
r控元音
lap
/læp/
a ngắn
Nghĩa
chồng lên nhau; sự chồng chéo
Tham chiếu phát âm
💡
o=/oʊ/(go) + ver=/vər/(over) + lap=/læp/(lap)
Ví dụ
The two meetings overlap by thirty minutes.
Hai cuộc họp chồng lên nhau trong 30 phút.