overhear
/ˌoʊvərˈhɪr/
Âm tiết o·ver·hear
Trọng âm o-ver-HEAR
Phân tích Phonics
o
/oʊ/
âm tên chữ
ver
/vər/
schwa r
hear
/hɪr/
ir âm cuốn
Nghĩa
vô tình nghe thấy
Tham chiếu phát âm
💡
o=/oʊ/(go) + ver=/vər/(river) + hear=/hɪr/(hear)
Ví dụ
I overheard their conversation on the bus.
Tôi vô tình nghe thấy cuộc trò chuyện của họ trên xe buýt.