overflow
/ˌoʊvərˈfloʊ/
Âm tiết o·ver·flow
Trọng âm o-ver-FLOW
Phân tích Phonics
o
/oʊ/
o dài
ver
/vər/
schwa r
flow
/floʊ/
o dài
Nghĩa
tràn ra; tràn ngập
Tham chiếu phát âm
💡
o=/oʊ/(go) + ver=/vər/(never) + flow=/floʊ/(flow)
Ví dụ
Heavy rain caused the river to overflow.
Mưa lớn khiến con sông bị tràn.