over
/ˈəʊvə/
Âm tiết o·ver
Trọng âm O-ver
Phân tích Phonics
o
/əʊ/
âm oa
ver
/və/
schwa
Nghĩa
ở trên; vượt qua; kết thúc
Tham chiếu phát âm
💡
o=/əʊ/(go) + ver=/və/(river)
Ví dụ
The plane flew over the city.
Máy bay bay qua thành phố.