oven

/ˈʌvən/
Âm tiết o·ven
Trọng âm O-ven

Phân tích Phonics

o
/ʌ/
u ngắn
ven
/vən/
schwa

Nghĩa

lò nướng

Tham chiếu phát âm

💡

o=/ʌ/(son) + ven=/vən/(seven)

Ví dụ

She baked bread in the oven.

Cô ấy nướng bánh mì trong lò nướng.