oval
/ˈoʊvəl/
Âm tiết o·val
Trọng âm O-val
Phân tích Phonics
o
/oʊ/
o dài
val
/vəl/
schwa
Nghĩa
hình bầu dục; dạng bầu dục
Tham chiếu phát âm
💡
o=/oʊ/(go) + val=/vəl/(rival)
Ví dụ
The table has an oval shape.
Cái bàn có hình bầu dục.