outstanding

/ˌaʊtˈstændɪŋ/
Âm tiết out·stand·ing
Trọng âm out-STAND-ing

Phân tích Phonics

out
/aʊt/
ou đôi
stand
/stænd/
a ngắn
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

xuất sắc; nổi bật; chưa được giải quyết

Tham chiếu phát âm

💡

out=/aʊt/(out) + stand=/stænd/(stand) + ing=/ɪŋ/(running)

Ví dụ

She did an outstanding job on the project.

Cô ấy đã làm một công việc xuất sắc trong dự án đó.