outgoing
/ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/
Âm tiết out·go·ing
Trọng âm OUT-go-ing
Phân tích Phonics
out
/aʊt/
ou đôi
go
/ɡoʊ/
o dài
ing
/ɪŋ/
âm ng
Nghĩa
hướng ngoại, cởi mở
Tham chiếu phát âm
💡
out=/aʊt/(out) + go=/ɡoʊ/(go) + ing=/ɪŋ/(going)
Ví dụ
She is an outgoing person who enjoys meeting new people.
Cô ấy là một người hướng ngoại và thích gặp gỡ mọi người.