outfit

/ˈaʊt.fɪt/
Âm tiết out·fit
Trọng âm OUT-fit

Phân tích Phonics

out
/aʊt/
ou đôi
fit
/fɪt/
i ngắn

Nghĩa

bộ trang phục

Tham chiếu phát âm

💡

out=/aʊt/(out) + fit=/fɪt/(fit)

Ví dụ

She bought a new outfit for the party.

Cô ấy mua một bộ trang phục mới cho bữa tiệc.