outer

/ˈaʊtər/
Âm tiết out·er
Trọng âm OUT-er

Phân tích Phonics

out
/aʊt/
ou đôi
er
/ər/
r控元音

Nghĩa

bên ngoài; thuộc về bên ngoài

Tham chiếu phát âm

💡

out=/aʊt/(out) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

She wore an outer coat to stay warm.

Cô ấy mặc áo khoác ngoài để giữ ấm.