outcome

/ˈaʊt.kʌm/
Âm tiết out·come
Trọng âm OUT-come

Phân tích Phonics

out
/aʊt/
ou đôi
come
/kʌm/
o dài

Nghĩa

kết quả

Tham chiếu phát âm

💡

out=/aʊt/(out) + come=/kʌm/(come)

Ví dụ

The outcome of the game surprised everyone.

Kết quả của trận đấu khiến mọi người ngạc nhiên.