outbreak

/ˈaʊtbreɪk/
Âm tiết out·break
Trọng âm OUT-break

Phân tích Phonics

out
/aʊt/
ou đôi
br
/br/
hỗn hợp phụ âm
ea
/eɪ/
e dài
k
/k/
âm k

Nghĩa

sự bùng phát (đặc biệt là bệnh tật hoặc bạo lực)

Tham chiếu phát âm

💡

out=/aʊt/(out) + break=/breɪk/(break)

Ví dụ

The city acted quickly to control the outbreak.

Thành phố đã hành động nhanh chóng để kiểm soát sự bùng phát.