ounce
/aʊns/
Âm tiết ounce
Trọng âm OUNCE
Phân tích Phonics
ou
/aʊ/
ou đôi
nce
/ns/
c mềm
Nghĩa
ao-xơ (đơn vị khối lượng)
Tham chiếu phát âm
💡
ou=/aʊ/(out) + nce=/ns/(once)
Ví dụ
This recipe needs one ounce of sugar.
Công thức này cần một ao-xơ đường.