ornament
/ˈɔːrnəmənt/
Âm tiết or·na·ment
Trọng âm OR-na-ment
Phân tích Phonics
or
/ɔːr/
r控元音
na
/nə/
schwa
ment
/mənt/
schwa
Nghĩa
đồ trang trí
Tham chiếu phát âm
💡
or=/ɔːr/(or) + na=/nə/(banana) + ment=/mənt/(moment)
Ví dụ
The glass ball is a beautiful Christmas ornament.
Quả cầu thủy tinh là một đồ trang trí Giáng sinh đẹp.