originate

/əˈrɪdʒəneɪt/
Âm tiết o·rig·i·nate
Trọng âm o-RIG-i-nate

Phân tích Phonics

o
/ə/
schwa
rig
/rɪdʒ/
g mềm
i
/ə/
schwa
nate
/neɪt/
a-e dài

Nghĩa

bắt nguồn; phát sinh

Tham chiếu phát âm

💡

o=/ə/(about) + rig=/rɪdʒ/(ridge) + i=/ə/(pencil) + nate=/neɪt/(late)

Ví dụ

The tradition is believed to originate in ancient times.

Truyền thống này được cho là bắt nguồn từ thời cổ đại.