original

/əˈrɪdʒɪnəl/
Âm tiết o·rig·i·nal
Trọng âm o-RIG-i-nal

Phân tích Phonics

o
/ə/
schwa
rig
/rɪdʒ/
g mềm
i
/ɪ/
i ngắn
nal
/nəl/
schwa

Nghĩa

nguyên bản; độc đáo

Tham chiếu phát âm

💡

o=/ə/(about) + rig=/rɪdʒ/(ridge) + i=/ɪ/(sit) + nal=/nəl/(national)

Ví dụ

This painting is an original work by the artist.

Bức tranh này là tác phẩm nguyên bản của họa sĩ.