orientation
/ˌɔːriɛnˈteɪʃən/
Âm tiết o·ri·en·ta·tion
Trọng âm o-ri-en-TA-tion
Phân tích Phonics
o
/ɔː/
o ngắn
ri
/ri/
âm tiết er
en
/ɛn/
e ngắn
ta
/teɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự định hướng; buổi giới thiệu; sự làm quen ban đầu
Tham chiếu phát âm
💡
o=/ɔː/(or) + ri=/ri/(read) + en=/ɛn/(pen) + ta=/teɪ/(take) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The company provides an orientation for new employees.
Công ty tổ chức buổi định hướng cho nhân viên mới.