organizer
/ˈɔːrɡənaɪzər/
Âm tiết or·ga·ni·zer
Trọng âm OR-ga-ni-zer
Phân tích Phonics
or
/ɔːr/
âm r
gan
/ɡən/
schwa
i
/aɪ/
i_e dài
zer
/zər/
âm er
Nghĩa
người tổ chức; dụng cụ sắp xếp
Tham chiếu phát âm
💡
or=/ɔːr/(or) + gan=/ɡən/(again) + i=/aɪ/(time) + zer=/zər/(teacher)
Ví dụ
She is the main organizer of the conference.
Cô ấy là người tổ chức chính của hội nghị.