organism
/ˈɔːrɡənɪzəm/
Âm tiết or·gan·ism
Trọng âm OR-gan-ism
Phân tích Phonics
or
/ɔːr/
âm or
gan
/ɡən/
schwa
ism
/ɪzəm/
hậu tố ism
Nghĩa
sinh vật; cơ thể sống
Tham chiếu phát âm
💡
or=/ɔːr/(or) + gan=/ɡən/(organ) + ism=/ɪzəm/(prism)
Ví dụ
Every organism needs energy to survive.
Mọi sinh vật đều cần năng lượng để tồn tại.