organic

/ɔːrˈɡænɪk/
Âm tiết or·gan·ic
Trọng âm or-GAN-ic

Phân tích Phonics

or
/ɔːr/
r控元音
gan
/ɡæn/
a ngắn
ic
/ɪk/
i ngắn

Nghĩa

hữu cơ; không dùng hóa chất tổng hợp

Tham chiếu phát âm

💡

or=/ɔːr/(for) + gan=/ɡæn/(man) + ic=/ɪk/(music)

Ví dụ

She prefers to buy organic vegetables.

Cô ấy thích mua rau hữu cơ.