ore

/ɔːr/
Âm tiết ore
Trọng âm ORE

Phân tích Phonics

ore
/ɔːr/
r控元音

Nghĩa

quặng

Tham chiếu phát âm

💡

ore=/ɔːr/(or)

Ví dụ

The mine produces iron ore.

Mỏ này sản xuất quặng sắt.