ordinary

/ˈɔːrdəneri/
Âm tiết or·di·na·ry
Trọng âm OR-di-na-ry

Phân tích Phonics

or
/ɔːr/
or dài
di
/dɪ/
i ngắn
na
/nə/
schwa
ry
/ri/
y nguyên âm i

Nghĩa

bình thường; thông thường

Tham chiếu phát âm

💡

or=/ɔːr/(for) + di=/dɪ/(dinner) + na=/nə/(banana) + ry=/ri/(very)

Ví dụ

It looks like an ordinary day at work.

Đó trông như một ngày làm việc bình thường.