order

/ˈɔːrdər/
Âm tiết or·der
Trọng âm OR-der

Phân tích Phonics

or
/ɔːr/
âm or
der
/dər/
schwa

Nghĩa

mệnh lệnh; trật tự; đơn đặt hàng

Tham chiếu phát âm

💡

or=/ɔːr/(for) + der=/dər/(leader)

Ví dụ

I placed an order online.

Tôi đã đặt một đơn hàng trực tuyến.