ordeal
/ɔːrˈdiːl/
Âm tiết or·deal
Trọng âm or-DEAL
Phân tích Phonics
or
/ɔːr/
r控元音
deal
/diːl/
e dài
Nghĩa
thử thách khắc nghiệt
Tham chiếu phát âm
💡
or=/ɔːr/(fork) + deal=/diːl/(ideal)
Ví dụ
The long journey through the desert was a real ordeal.
Chuyến hành trình dài qua sa mạc là một thử thách thực sự.