orbital
/ˈɔːrbɪtəl/
Âm tiết or·bi·tal
Trọng âm OR-bi-tal
Phân tích Phonics
or
/ɔːr/
âm or
bi
/bɪ/
i ngắn
tal
/təl/
schwa
Nghĩa
thuộc quỹ đạo; (hóa học) obitan
Tham chiếu phát âm
💡
or=/ɔːr/(orbit) + bi=/bɪ/(bit) + tal=/təl/(total)
Ví dụ
Electrons move within specific orbital shapes.
Các electron chuyển động trong những obitan cụ thể.