orbit
/ˈɔːrbɪt/
Âm tiết or·bit
Trọng âm OR-bit
Phân tích Phonics
or
/ɔːr/
âm r
bit
/bɪt/
i ngắn
Nghĩa
quỹ đạo; chuyển động theo quỹ đạo
Tham chiếu phát âm
💡
or=/ɔːr/(or, for) + bit=/bɪt/(bit)
Ví dụ
The moon moves in an orbit around the Earth.
Mặt trăng chuyển động theo quỹ đạo quanh Trái Đất.