oral

/ˈɔrəl/
Âm tiết o·ral
Trọng âm O-ral

Phân tích Phonics

or
/ɔr/
or /ɔr/
al
/əl/
schwa

Nghĩa

thuộc về miệng; bằng lời nói

Tham chiếu phát âm

💡

or=/ɔr/(for) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

The exam includes an oral presentation.

Kỳ thi bao gồm một phần trình bày bằng miệng.