optional
/ˈɑpʃənəl/
Âm tiết op·tion·al
Trọng âm OP-tion-al
Phân tích Phonics
op
/ɑp/
o ngắn
tion
/ʃən/
đuôi -tion
al
/əl/
schwa
Nghĩa
tùy chọn, không bắt buộc
Tham chiếu phát âm
💡
op=/ɑp/(top) + tion=/ʃən/(nation) + al=/əl/(local)
Ví dụ
The extra class is optional for students.
Lớp học bổ sung này là tùy chọn đối với sinh viên.