optimum
/ˈɑːptɪməm/
Âm tiết op·ti·mum
Trọng âm OP-ti-mum
Phân tích Phonics
op
/ɑp/
o ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
mum
/məm/
schwa
Nghĩa
mức độ hoặc trạng thái tối ưu nhất
Tham chiếu phát âm
💡
op=/ɑp/(option) + ti=/tɪ/(tip) + mum=/məm/(minimum)
Ví dụ
This temperature is the optimum for plant growth.
Nhiệt độ này là mức tối ưu cho sự phát triển của cây.