optimistic

/ˌɑp.təˈmɪs.tɪk/
Âm tiết op·ti·mis·tic
Trọng âm op-ti-MIS-tic

Phân tích Phonics

op
/ɑp/
o ngắn
ti
/tə/
schwa
mis
/mɪs/
i ngắn
tic
/tɪk/
i ngắn

Nghĩa

lạc quan

Tham chiếu phát âm

💡

op=/ɑp/(option) + ti=/tə/(nation) + mis=/mɪs/(miss) + tic=/tɪk/(ticket)

Ví dụ

She remains optimistic about her future career.

Cô ấy vẫn lạc quan về sự nghiệp tương lai của mình.