optical

/ˈɑːptɪkəl/
Âm tiết op·ti·cal
Trọng âm OP-ti-cal

Phân tích Phonics

op
/ɑp/
o ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa

Nghĩa

thuộc về thị giác; quang học

Tham chiếu phát âm

💡

op=/ɑp/(option) + ti=/tɪ/(tip) + cal=/kəl/(medical)

Ví dụ

This device uses advanced optical technology.

Thiết bị này sử dụng công nghệ quang học tiên tiến.