openly
/ˈoʊpənli/
Âm tiết o·pen·ly
Trọng âm O-pen-ly
Phân tích Phonics
o
/oʊ/
o dài
pen
/pən/
schwa
ly
/li/
y dài
Nghĩa
một cách công khai; thẳng thắn
Tham chiếu phát âm
💡
o=/oʊ/(open) + pen=/pən/(happen) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
She spoke openly about her mistakes.
Cô ấy nói thẳng thắn về những sai lầm của mình.