online

/ˈɒnlaɪn/
Âm tiết on·line
Trọng âm ON-line

Phân tích Phonics

on
/ɒn/
o ngắn
line
/laɪn/
i_e dài

Nghĩa

trực tuyến; kết nối internet

Tham chiếu phát âm

💡

on=/ɒn/(on) + line=/laɪn/(line)

Ví dụ

She studies English online every day.

Cô ấy học tiếng Anh trực tuyến mỗi ngày.