onion
/ˈʌn.jən/
Âm tiết on·ion
Trọng âm ON-ion
Phân tích Phonics
on
/ʌn/
o ngắn
ion
/jən/
đuôi -tion
Nghĩa
hành tây
Tham chiếu phát âm
💡
on=/ʌn/(sun) + ion=/jən/(million)
Ví dụ
She chopped an onion for the soup.
Cô ấy thái một củ hành tây để nấu súp.