ongoing

/ˈɑnˌɡoʊɪŋ/
Âm tiết on·go·ing
Trọng âm ON-go-ing

Phân tích Phonics

on
/ɑn/
o ngắn
go
/ɡoʊ/
âm tiết mở dài
ing
/ɪŋ/
âm ng

Nghĩa

đang diễn ra; tiếp tục

Tham chiếu phát âm

💡

on=/ɑn/(on) + go=/ɡoʊ/(go) + ing=/ɪŋ/(going)

Ví dụ

The project is still ongoing.

Dự án vẫn đang được tiến hành.