omit

/əˈmɪt/
Âm tiết o·mit
Trọng âm o-MIT

Phân tích Phonics

o
/ə/
schwa
mit
/mɪt/
i ngắn

Nghĩa

bỏ sót; lược bỏ

Tham chiếu phát âm

💡

o=/ə/(about) + mit=/mɪt/(mitten)

Ví dụ

Please do not omit any important details.

Vui lòng không bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào.