omission
/əˈmɪʃən/
Âm tiết o·mis·sion
Trọng âm o-MIS-sion
Phân tích Phonics
o
/ə/
schwa
mis
/mɪs/
i ngắn
sion
/ʃən/
sion
Nghĩa
sự bỏ sót, sự lược bỏ
Tham chiếu phát âm
💡
o=/ə/(about) + mis=/mɪs/(miss) + sion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The report contained a serious omission.
Báo cáo này có một sự bỏ sót nghiêm trọng.