okay
/oʊˈkeɪ/
Âm tiết o·kay
Trọng âm o-KAY
Phân tích Phonics
o
/oʊ/
o dài
kay
/keɪ/
ai dài
Nghĩa
được; ổn; đồng ý
Tham chiếu phát âm
💡
o=/oʊ/(go) + kay=/keɪ/(day)
Ví dụ
Okay, let's start the meeting.
Được rồi, chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé.