offset
/ˈɔf.sɛt/
Âm tiết off·set
Trọng âm OFF-set
Phân tích Phonics
off
/ɔf/
o ngắn
set
/sɛt/
e ngắn
Nghĩa
bù đắp; bù trừ; độ lệch
Tham chiếu phát âm
💡
off=/ɔf/(off) + set=/sɛt/(set)
Ví dụ
The company planted trees to offset its carbon emissions.
Công ty đã trồng cây để bù đắp lượng khí thải carbon của mình.