officer

/ˈɑːfɪsər/
Âm tiết off·i·cer
Trọng âm OFF-i-cer

Phân tích Phonics

off
/ɑːf/
o ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
cer
/sər/
c mềm

Nghĩa

sĩ quan; nhân viên chức vụ

Tham chiếu phát âm

💡

off=/ɑːf/(off) + i=/ɪ/(sit) + cer=/sər/(teacher)

Ví dụ

The officer asked for my ID.

Viên cảnh sát yêu cầu tôi xuất trình giấy tờ.