offend
/əˈfend/
Âm tiết of·fend
Trọng âm of-FEND
Phân tích Phonics
o
/ə/
schwa
ff
/f/
phụ âm đôi
end
/end/
e ngắn
Nghĩa
xúc phạm, làm phật ý
Tham chiếu phát âm
💡
o=/ə/(about) + ff=/f/(coffee) + end=/end/(end)
Ví dụ
I didn’t mean to offend anyone with my comment.
Tôi không có ý xúc phạm ai với lời nói đó.