odor
/ˈoʊdər/
Âm tiết o·dor
Trọng âm O-dor
Phân tích Phonics
o
/oʊ/
o dài
dor
/dər/
r控元音
Nghĩa
mùi, mùi hôi
Tham chiếu phát âm
💡
o=/oʊ/(go) + dor=/dər/(doctor)
Ví dụ
There is a strange odor in the room.
Có một mùi lạ trong căn phòng.