oddity

/ˈɒdəti/
Âm tiết od·di·ty
Trọng âm OD-di-ty

Phân tích Phonics

odd
/ɒd/
o ngắn
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
hậu tố -tion

Nghĩa

điều kỳ lạ; vật khác thường

Tham chiếu phát âm

💡

odd=/ɒd/(odd) + i=/ə/(family) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

The old clock in the room was an oddity.

Chiếc đồng hồ cũ trong phòng là một điều kỳ lạ.