odd

/ɒd/
Âm tiết odd
Trọng âm ODD

Phân tích Phonics

o
/ɒ/
o ngắn
dd
/d/
phụ âm đôi

Nghĩa

kỳ lạ; số lẻ

Tham chiếu phát âm

💡

o=/ɒ/(hot) + dd=/d/(add)

Ví dụ

That is an odd sound.

Đó là một âm thanh kỳ lạ.