occupy

/ˈɒkjʊpaɪ/
Âm tiết oc·cu·py
Trọng âm OC-cu-py

Phân tích Phonics

o
/ɒ/
o ngắn
ccu
/kjʊ/
c mềm
py
/paɪ/
i dài

Nghĩa

chiếm giữ; chiếm chỗ

Tham chiếu phát âm

💡

o=/ɒ/(not) + ccu=/kjʊ/(cue) + py=/paɪ/(pie)

Ví dụ

The army will occupy the city.

Quân đội sẽ chiếm giữ thành phố.